Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 8hòa(40.00%), 5bại(25.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 7thắng kèo(36.84%), 0hòa(0.00%), 12thua kèo(63.16%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
8 |
5 |
5 |
4 |
1 |
0 |
0 |
0 |
2 |
4 |
4 |
| 35.00% |
40.00% |
25.00% |
50.00% |
40.00% |
10.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
| Guarani Futebol Clube - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
330 |
467 |
202 |
8 |
501 |
506 |
| Guarani Futebol Clube - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
124 |
215 |
286 |
220 |
162 |
323 |
368 |
228 |
88 |
| 12.31% |
21.35% |
28.40% |
21.85% |
16.09% |
32.08% |
36.54% |
22.64% |
8.74% |
| Sân nhà |
86 |
140 |
138 |
80 |
41 |
125 |
169 |
133 |
58 |
| 17.73% |
28.87% |
28.45% |
16.49% |
8.45% |
25.77% |
34.85% |
27.42% |
11.96% |
| Sân trung lập |
5 |
7 |
8 |
8 |
13 |
15 |
18 |
5 |
3 |
| 12.20% |
17.07% |
19.51% |
19.51% |
31.71% |
36.59% |
43.90% |
12.20% |
7.32% |
| Sân khách |
33 |
68 |
140 |
132 |
108 |
183 |
181 |
90 |
27 |
| 6.86% |
14.14% |
29.11% |
27.44% |
22.45% |
38.05% |
37.63% |
18.71% |
5.61% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Guarani Futebol Clube - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
179 |
14 |
207 |
182 |
4 |
200 |
33 |
25 |
39 |
| 44.75% |
3.50% |
51.75% |
47.15% |
1.04% |
51.81% |
34.02% |
25.77% |
40.21% |
| Sân nhà |
159 |
10 |
172 |
27 |
0 |
27 |
14 |
7 |
13 |
| 46.63% |
2.93% |
50.44% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
41.18% |
20.59% |
38.24% |
| Sân trung lập |
7 |
2 |
11 |
6 |
0 |
14 |
0 |
1 |
0 |
| 35.00% |
10.00% |
55.00% |
30.00% |
0.00% |
70.00% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
| Sân khách |
13 |
2 |
24 |
149 |
4 |
159 |
19 |
17 |
26 |
| 33.33% |
5.13% |
61.54% |
47.76% |
1.28% |
50.96% |
30.65% |
27.42% |
41.94% |
| Guarani Futebol Clube - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|