Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 5hòa(25.00%), 10bại(50.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 0hòa(0.00%), 11thua kèo(55.00%). Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 5 |
5 |
10 |
3 |
1 |
6 |
0 |
0 |
0 |
2 |
4 |
4 |
| 25.00% |
25.00% |
50.00% |
30.00% |
10.00% |
60.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
20.00% |
40.00% |
40.00% |
| Corinthians Paulista (SP)(Sport Club Corinthians Paulista) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
501 |
749 |
299 |
20 |
786 |
783 |
| Corinthians Paulista (SP)(Sport Club Corinthians Paulista) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
328 |
394 |
448 |
261 |
138 |
381 |
573 |
374 |
241 |
| 20.91% |
25.11% |
28.55% |
16.63% |
8.80% |
24.28% |
36.52% |
23.84% |
15.36% |
| Sân nhà |
209 |
214 |
191 |
76 |
38 |
124 |
245 |
203 |
156 |
| 28.71% |
29.40% |
26.24% |
10.44% |
5.22% |
17.03% |
33.65% |
27.88% |
21.43% |
| Sân trung lập |
29 |
34 |
47 |
30 |
15 |
42 |
55 |
40 |
18 |
| 18.71% |
21.94% |
30.32% |
19.35% |
9.68% |
27.10% |
35.48% |
25.81% |
11.61% |
| Sân khách |
90 |
146 |
210 |
155 |
85 |
215 |
273 |
131 |
67 |
| 13.12% |
21.28% |
30.61% |
22.59% |
12.39% |
31.34% |
39.80% |
19.10% |
9.77% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Corinthians Paulista (SP)(Sport Club Corinthians Paulista) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
443 |
40 |
455 |
228 |
4 |
158 |
60 |
56 |
59 |
| 47.23% |
4.26% |
48.51% |
58.46% |
1.03% |
40.51% |
34.29% |
32.00% |
33.71% |
| Sân nhà |
299 |
32 |
288 |
27 |
0 |
11 |
16 |
11 |
12 |
| 48.30% |
5.17% |
46.53% |
71.05% |
0.00% |
28.95% |
41.03% |
28.21% |
30.77% |
| Sân trung lập |
43 |
5 |
50 |
19 |
0 |
11 |
5 |
9 |
12 |
| 43.88% |
5.10% |
51.02% |
63.33% |
0.00% |
36.67% |
19.23% |
34.62% |
46.15% |
| Sân khách |
101 |
3 |
117 |
182 |
4 |
136 |
39 |
36 |
35 |
| 45.70% |
1.36% |
52.94% |
56.52% |
1.24% |
42.24% |
35.45% |
32.73% |
31.82% |
|
|
|
|