Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 5hòa(25.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 11thắng kèo(55.00%), 1hòa(5.00%), 8thua kèo(40.00%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
5 |
5 |
3 |
3 |
3 |
1 |
0 |
0 |
6 |
2 |
2 |
| 50.00% |
25.00% |
25.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
60.00% |
20.00% |
20.00% |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
278 |
493 |
287 |
16 |
529 |
545 |
| Kilmarnock FC - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
184 |
195 |
254 |
223 |
218 |
305 |
383 |
250 |
136 |
| 17.13% |
18.16% |
23.65% |
20.76% |
20.30% |
28.40% |
35.66% |
23.28% |
12.66% |
| Sân nhà |
120 |
109 |
119 |
115 |
81 |
124 |
186 |
140 |
94 |
| 22.06% |
20.04% |
21.88% |
21.14% |
14.89% |
22.79% |
34.19% |
25.74% |
17.28% |
| Sân trung lập |
1 |
4 |
3 |
1 |
5 |
6 |
3 |
4 |
1 |
| 7.14% |
28.57% |
21.43% |
7.14% |
35.71% |
42.86% |
21.43% |
28.57% |
7.14% |
| Sân khách |
63 |
82 |
132 |
107 |
132 |
175 |
194 |
106 |
41 |
| 12.21% |
15.89% |
25.58% |
20.74% |
25.58% |
33.91% |
37.60% |
20.54% |
7.95% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Kilmarnock FC - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
186 |
3 |
185 |
255 |
15 |
227 |
44 |
48 |
66 |
| 49.73% |
0.80% |
49.47% |
51.31% |
3.02% |
45.67% |
27.85% |
30.38% |
41.77% |
| Sân nhà |
137 |
3 |
120 |
77 |
9 |
72 |
31 |
32 |
40 |
| 52.69% |
1.15% |
46.15% |
48.73% |
5.70% |
45.57% |
30.10% |
31.07% |
38.83% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
4 |
4 |
0 |
3 |
0 |
0 |
0 |
| 20.00% |
0.00% |
80.00% |
57.14% |
0.00% |
42.86% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
48 |
0 |
61 |
174 |
6 |
152 |
13 |
16 |
26 |
| 44.04% |
0.00% |
55.96% |
52.41% |
1.81% |
45.78% |
23.64% |
29.09% |
47.27% |
|
|
|
|