|
|
|
|
Hull City(Hull City A.F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1904-6-28 | | Quốc tịch: | Anh | | Thành phố: | Hull | | Sân nhà: | MKM Stadium | | Sức chứa: | 24983 | | Địa chỉ: | The KC Stadium, The Circle, Walton Street, Hull, East Yorkshire, HU3 6HU | | Website: | http://www.wearehullcity.co.uk/ | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.85(bình quân) | | Giá trị đội hình: | 144,30 Mill. € |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 9hòa(45.00%), 4bại(20.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 12thắng kèo(63.16%), 2hòa(10.53%), 5thua kèo(26.32%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
9 |
4 |
2 |
5 |
0 |
3 |
0 |
1 |
2 |
4 |
3 |
| 35.00% |
45.00% |
20.00% |
28.57% |
71.43% |
0.00% |
75.00% |
0.00% |
25.00% |
22.22% |
44.44% |
33.33% |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
324 |
577 |
294 |
17 |
576 |
636 |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
204 |
234 |
324 |
232 |
218 |
356 |
409 |
291 |
156 |
| 16.83% |
19.31% |
26.73% |
19.14% |
17.99% |
29.37% |
33.75% |
24.01% |
12.87% |
| Sân nhà |
113 |
119 |
153 |
109 |
80 |
163 |
176 |
161 |
74 |
| 19.69% |
20.73% |
26.66% |
18.99% |
13.94% |
28.40% |
30.66% |
28.05% |
12.89% |
| Sân trung lập |
5 |
8 |
7 |
2 |
5 |
8 |
7 |
7 |
5 |
| 18.52% |
29.63% |
25.93% |
7.41% |
18.52% |
29.63% |
25.93% |
25.93% |
18.52% |
| Sân khách |
86 |
107 |
164 |
121 |
133 |
185 |
226 |
123 |
77 |
| 14.08% |
17.51% |
26.84% |
19.80% |
21.77% |
30.28% |
36.99% |
20.13% |
12.60% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hull City(Hull City A.F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
207 |
8 |
228 |
281 |
19 |
237 |
60 |
51 |
69 |
| 46.73% |
1.81% |
51.47% |
52.33% |
3.54% |
44.13% |
33.33% |
28.33% |
38.33% |
| Sân nhà |
148 |
6 |
161 |
73 |
3 |
59 |
30 |
30 |
43 |
| 46.98% |
1.90% |
51.11% |
54.07% |
2.22% |
43.70% |
29.13% |
29.13% |
41.75% |
| Sân trung lập |
8 |
0 |
5 |
6 |
0 |
6 |
0 |
0 |
0 |
| 61.54% |
0.00% |
38.46% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
51 |
2 |
62 |
202 |
16 |
172 |
30 |
21 |
26 |
| 44.35% |
1.74% |
53.91% |
51.79% |
4.10% |
44.10% |
38.96% |
27.27% |
33.77% |
|
|
|
|