|
|
|
|
Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) | | |
| | | Thành lập: | 1874 | | Quốc tịch: | Scotland | | Thành phố: | EDINBURGH | | Sân nhà: | Tynecastle Park | | Sức chứa: | 19,852 | | Địa chỉ: | Tynecastle Stadium,Gorgie Road,EDINBURGH,EH11 2NL | | Website: | http://www.heartsfc.co.uk | | Email: | [email protected] | | Tuổi cả cầu thủ: | 26.30(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 4hòa(20.00%), 6bại(30.00%). Cộng 18 trận mở kèo: 9thắng kèo(50.00%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(50.00%). Cộng 15trận trên, 5trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 10 |
4 |
6 |
6 |
2 |
1 |
0 |
0 |
0 |
4 |
2 |
5 |
| 50.00% |
20.00% |
30.00% |
66.67% |
22.22% |
11.11% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
36.36% |
18.18% |
45.45% |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
286 |
557 |
289 |
16 |
575 |
573 |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
261 |
230 |
274 |
207 |
176 |
309 |
368 |
264 |
207 |
| 22.74% |
20.03% |
23.87% |
18.03% |
15.33% |
26.92% |
32.06% |
23.00% |
18.03% |
| Sân nhà |
161 |
118 |
114 |
75 |
62 |
112 |
156 |
137 |
125 |
| 30.38% |
22.26% |
21.51% |
14.15% |
11.70% |
21.13% |
29.43% |
25.85% |
23.58% |
| Sân trung lập |
9 |
6 |
14 |
9 |
10 |
12 |
18 |
11 |
7 |
| 18.75% |
12.50% |
29.17% |
18.75% |
20.83% |
25.00% |
37.50% |
22.92% |
14.58% |
| Sân khách |
91 |
106 |
146 |
123 |
104 |
185 |
194 |
116 |
75 |
| 15.96% |
18.60% |
25.61% |
21.58% |
18.25% |
32.46% |
34.04% |
20.35% |
13.16% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Hearts FC(Heart of Midlothian F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
294 |
25 |
323 |
156 |
17 |
155 |
48 |
40 |
45 |
| 45.79% |
3.89% |
50.31% |
47.56% |
5.18% |
47.26% |
36.09% |
30.08% |
33.83% |
| Sân nhà |
188 |
17 |
157 |
50 |
8 |
50 |
18 |
10 |
11 |
| 51.93% |
4.70% |
43.37% |
46.30% |
7.41% |
46.30% |
46.15% |
25.64% |
28.21% |
| Sân trung lập |
11 |
0 |
14 |
6 |
1 |
10 |
1 |
4 |
1 |
| 44.00% |
0.00% |
56.00% |
35.29% |
5.88% |
58.82% |
16.67% |
66.67% |
16.67% |
| Sân khách |
95 |
8 |
152 |
100 |
8 |
95 |
29 |
26 |
33 |
| 37.25% |
3.14% |
59.61% |
49.26% |
3.94% |
46.80% |
32.95% |
29.55% |
37.50% |
|
|
|
|