|
|
|
|
RB Bragantino(Red Bull Bragantino) | | |
| | | Thành lập: | 1928-1-8 | | Quốc tịch: | Brazil | | Thành phố: | Braganca Paulista | | Sân nhà: | Nabi Abi Chedid | | Sức chứa: | 17,724 | | Địa chỉ: | Rua Emílio Coleta 12900-000 Bragança Paulista, São Paulo | | Website: | http://www.redbullbragantino.com.br | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.55(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 7hòa(35.00%), 6bại(30.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
7 |
6 |
6 |
2 |
3 |
0 |
1 |
0 |
1 |
4 |
3 |
| 35.00% |
35.00% |
30.00% |
54.55% |
18.18% |
27.27% |
0.00% |
100.00% |
0.00% |
12.50% |
50.00% |
37.50% |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
304 |
593 |
247 |
16 |
590 |
570 |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
206 |
232 |
302 |
252 |
168 |
316 |
412 |
268 |
164 |
| 17.76% |
20.00% |
26.03% |
21.72% |
14.48% |
27.24% |
35.52% |
23.10% |
14.14% |
| Sân nhà |
133 |
149 |
137 |
100 |
44 |
108 |
187 |
166 |
102 |
| 23.62% |
26.47% |
24.33% |
17.76% |
7.82% |
19.18% |
33.21% |
29.48% |
18.12% |
| Sân trung lập |
8 |
12 |
14 |
7 |
9 |
18 |
15 |
7 |
10 |
| 16.00% |
24.00% |
28.00% |
14.00% |
18.00% |
36.00% |
30.00% |
14.00% |
20.00% |
| Sân khách |
65 |
71 |
151 |
145 |
115 |
190 |
210 |
95 |
52 |
| 11.88% |
12.98% |
27.61% |
26.51% |
21.02% |
34.73% |
38.39% |
17.37% |
9.51% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| RB Bragantino(Red Bull Bragantino) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
261 |
17 |
265 |
247 |
10 |
224 |
42 |
32 |
47 |
| 48.07% |
3.13% |
48.80% |
51.35% |
2.08% |
46.57% |
34.71% |
26.45% |
38.84% |
| Sân nhà |
210 |
15 |
207 |
39 |
0 |
26 |
20 |
13 |
24 |
| 48.61% |
3.47% |
47.92% |
60.00% |
0.00% |
40.00% |
35.09% |
22.81% |
42.11% |
| Sân trung lập |
8 |
1 |
4 |
16 |
1 |
10 |
4 |
0 |
4 |
| 61.54% |
7.69% |
30.77% |
59.26% |
3.70% |
37.04% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
| Sân khách |
43 |
1 |
54 |
192 |
9 |
188 |
18 |
19 |
19 |
| 43.88% |
1.02% |
55.10% |
49.36% |
2.31% |
48.33% |
32.14% |
33.93% |
33.93% |
|
|
|
|